Chuyển đến nội dung
鼠疫

shǔyì

Hán Việt: THỬ DỊCH

Danh từ

Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. bệnh dịch hạch

Ví dụ

  1. 鼠疫是一种极其严重的传染病。

    Shǔyì shì yì zhǒng jíqí yánzhòng de chuánrǎnbìng.Dịch hạch là một bệnh truyền nhiễm cực kỳ nghiêm trọng.

  2. 历史上欧洲曾暴发过大规模的鼠疫。

    Lìshǐ shàng Ōuzhōu céng bàofā guò dà guīmó de shǔyì.Trong lịch sử, châu Âu từng bùng phát nạn dịch hạch quy mô lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预防鼠疫 yùfáng shǔyìphòng ngừa dịch hạch
  • 感染鼠疫 gǎnrǎn shǔyìnhiễm dịch hạch
  • 暴发鼠疫 bàofā shǔyìbùng phát dịch hạch
  • 鼠疫杆菌 shǔyì gǎnjūntrực khuẩn dịch hạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由鼠疫杆菌引起的一种烈性烈性传染病,常由跳蚤叮咬而传播。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感染 + 鼠疫

nhiễm bệnh dịch hạch. VD: 少数人不幸感染了鼠疫。– Một số ít người không may bị nhiễm dịch hạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼠
疫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1