Chuyển đến nội dung
鼬科

yòukē

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. họ Chồn (động vật học)

Ví dụ

  1. 水獭和黄鼠狼都属于鼬科动物。

    Shuǐtǎ hé huángshǔláng dōu shǔyú yòukē dòngwù.Rái cá và chồn hương đều thuộc loài động vật họ Chồn.

  2. 鼬科动物通常体型细长,动作敏捷。

    Yòukē dòngwù tōngcháng tǐxíng xìcháng, dòngzuò mǐnjié.Động vật họ Chồn thường có thân hình thon dài, động tác nhanh nhẹn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鼬科动物 yòukē dòngwùđộng vật họ Chồn
  • 属于鼬科 shǔyú yòukēthuộc họ Chồn
  • 鼬科物种 yòukē wùzhǒngloài thuộc họ Chồn
  • 食肉目鼬科 shíròumù yòukēhọ Chồn bộ Ăn thịt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳纲食肉目的一个科,体型小或中等,四肢短,体毛致密,如黄鼠狼、水獭等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……属于 + 鼬科 (动物)

Chỉ ra loài động vật nào thuộc họ Chồn. VD: 黄鼠狼属于鼬科。– Chồn vàng thuộc họ Chồn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼬
科

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1