Chuyển đến nội dung
鼻涕

bítì

Hán Việt: TỴ THẾ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 把、滴

1Danh từ

  1. nước mũi

Ví dụ

  1. 他感冒了,一直流鼻涕。

    Tā gǎnmào le, yìzhí liú bítì.Anh ấy bị cảm rồi, nước mũi cứ chảy suốt.

  2. 快拿纸巾把鼻涕擦干净。

    Kuài ná zhǐjīn bǎ bítì cā gānjìng.Mau lấy khăn giấy lau sạch nước mũi đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流鼻涕 liú bítìchảy nước mũi
  • 擤鼻涕 xǐng bítìxì mũi
  • 擦鼻涕 cā bítìlau nước mũi
  • 一把鼻涕一把眼泪 yì bǎ bítì yì bǎ yǎnlèinước mắt nước mũi ròng ròng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鼻黏膜所分泌的液体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

流 + 鼻涕

Hiện tượng chảy nước mũi do cảm lạnh hoặc dị ứng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼻
涕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “鼻涕” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1