1Danh từ
- mũi
- lỗ mũi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
嗅觉器官,亦是呼吸的通道。
Ghi chú: Chữ 鼻 chính là bộ thủ riêng Tị (cái mũi), gồm chữ 自 (chính mình, trỏ tay vào mũi) ở trên.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
鼻 + 名词 (như 子/孔/梁)
Thường dùng làm hình vị tạo từ chỉ các bộ phận hoặc hiện tượng liên quan đến mũi. VD: 他的鼻梁很高。– Sống mũi của anh ấy rất cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “鼻” 10
- 鼻子bízi TỶ TỬmũiHSK4
- 鼻涕bítì TỴ THẾnước mũiHSK7–9
- 鼻炎bíyán TỊ VIÊMviêm mũi
- 鼻出血bíchūxuè TỊ XUẤT HUYẾTchảy máu mũi; chảy máu camHSK6
- 鼻窦炎bídòuyán TỊ ĐẬU VIÊMviêm xoang; viêm xoang mũiHSK6
- 长鼻猴chángbíhóukhỉ vòi; khỉ mũi dàiHSK6
- 长鼻目chángbímùbộ có vòi (động vật học)HSK6
- 象鼻虫xiàngbíchóngbọ vòi voi; sâu vòi voi (côn trùng có vòi dài giống vòi voi)HSK6
- 鼻涕虫bítìchóng TỊ THẾ TRÙNGcon sên trần (động vật thân mềm không vỏ, tiết nhiều chất nhờn); kẻ yếu đuối; đứa hay khóc nhè (nghĩa bóng)
- 叶鼻蝠yèbífúdơi mũi lá
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
