Chuyển đến nội dung
鼻涕虫鼻涕蟲

bítìchóng

Hán Việt: TỊ THẾ TRÙNG

Danh từ

Lượng từ: 条、只

1Danh từ

  1. con sên trần (động vật thân mềm không vỏ, tiết nhiều chất nhờn)
  2. kẻ yếu đuối
  3. đứa hay khóc nhè (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 雨后院子里的草地上爬满了鼻涕虫。

    Yǔ hòu yuànzi lǐ de cǎodì shang pá mǎn le bítìchóng.Sau cơn mưa, bãi cỏ trong sân bò đầy sên trần.

  2. 他在菜叶上发现了一条鼻涕虫。

    Tā zài càiyè shang fāxiàn le yì tiáo bítìchóng.Anh ấy phát hiện một con sên trần trên lá rau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条鼻涕虫 yì tiáo bítìchóngmột con sên trần
  • 消灭鼻涕虫 xiāomiè bítìchóngtiêu diệt sên trần
  • 像个鼻涕虫 xiàng gè bítìchóngnhư đứa mít ướt / kẻ yếu đuối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蛞蝓的俗称;比喻软弱无能或爱哭闹的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像个鼻涕虫一样

Ví von ai đó mít ướt hoặc yếu đuối, ủy mị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼻
涕
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1