Chuyển đến nội dung
龟甲龜甲

guījiǎ

Hán Việt: QUY GIÁP

Danh từ

Lượng từ: 块、片

1Danh từ

  1. mai rùa
  2. yếm rùa

Ví dụ

  1. 甲骨文最早是刻在龟甲和兽骨上的。

    Jiǎgǔwén zuìzǎo shì kè zài guījiǎ hé shòugǔ shang de.Chữ giáp cốt ban đầu được khắc trên mai rùa và xương thú.

  2. 古代人用龟甲来占卜吉凶。

    Gǔdàirén yòng guījiǎ lái zhānbǔ jíxiōng.Người xưa dùng mai rùa để bói toán lành dữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刻在龟甲上 kè zài guījiǎ shangkhắc trên mai rùa
  • 龟甲兽骨 guījiǎ shòugǔmai rùa xương thú
  • 龟甲占卜 guījiǎ zhānbǔbói toán bằng mai rùa
  • 龟甲入药 guījiǎ rùyàomai rùa làm thuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乌龟的背甲和腹甲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 龟甲 + 占卜/制药

Dùng mai rùa để bói toán hoặc làm thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

龟
甲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1