Chuyển đến nội dung
龟缩龜縮

guīsuō

Hán Việt: QUY SÚC

Động từ

1Động từ

  1. co cụm
  2. thu mình lại
  3. cố thủ

Ví dụ

  1. 敌人被打得龟缩在据点里不敢出来。

    Dírén bèi dǎ de guīsuō zài jùdiǎn lǐ bù gǎn chūlái.Quân địch bị đánh đến mức co cụm trong cứ điểm không dám ra ngoài.

  2. 面对困难,我们绝不能龟缩不前。

    Miànduì kùnnán, wǒmen jué bù néng guīsuō bù qián.Đối mặt với khó khăn, chúng ta tuyệt đối không được rụt rè thoái lui.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 龟缩不出 guīsuō bù chūcố thủ không chịu ra
  • 龟缩防守 guīsuō fángshǒuco cụm phòng ngự
  • 龟缩一隅 guīsuō yī yúthu mình trong một góc
  • 龟缩在…… guīsuō zài...co cụm ở...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻蜷缩、退缩或隐藏在一处不敢出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

龟缩在 + danh từ chỉ nơi chốn

Biểu thị việc co cụm, rút lui và cố thủ trong một địa điểm nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

龟
缩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1