Chuyển đến nội dung
你好

nǐ hǎo

Hán Việt: NHĨ HẢO

HSK1

1Thán từ

  1. xin chào

Ví dụ

  1. 你好,我叫安娜。

    Xin chào, tôi tên là Anna.

  2. 你好!很高兴认识你。

    Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ.

    Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.

  3. 你好,请问洗手间在哪儿?

    Nǐ hǎo, qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎr?

    Xin chào, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

  4. 你好!

    Nǐ hǎo!

    Xin chào bạn!

2Cụm từ

  1. xin chào, chào bạn
  2. chào bạn, xin chào

Ví dụ

  1. 你好,小语!

    Nǐ hǎo, Xiǎoyǔ!

    Chào Tiểu Ngữ!

  2. 你好

    nǐ hǎo

    xin chào – đọc gần như ní hǎo

    Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

  3. 你好吗?

    Nǐ hǎo ma?

    Bạn khỏe không?

    Từ mục 吗

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

日常问候语,用于打招呼。

Ghi chú: Lời chào thông dụng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

你好,……

Lời chào xã giao thông dụng nhất, thường đặt ở đầu câu khi bắt đầu giao tiếp. VD: 你好,请坐。 – Xin chào, mời ngồi.

[Danh xưng] + 您好 / 你好

“您” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai mang sắc thái kính trọng, dùng để xưng hô với người lớn tuổi, thầy cô, cấp trên hoặc đối tác. Khi chào hỏi người bề trên hoặc người cần tôn kính, người Trung Quốc thường đặt danh xưng phía trước rồi kết hợp với “您好”. Với bạn bè, đồng trang lứa hoặc người dưới thì dùng “你好”.

王老师,您好! – Em chào cô Vương ạ!

老师,您好! – Em chào thầy/cô ạ!

Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!

Thanh 3 + thanh 3 → thanh 2 + thanh 3

Hai âm tiết thanh 3 đi liền nhau: âm đầu đọc thành thanh 2, Pinyin vẫn viết dấu thanh 3.

你好 – xin chào

很好 – rất tốt

Bài học: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

你
好

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1