Chuyển đến nội dung
朋友

péngyou

Hán Việt: BẰNG HỮU

HSK1Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bạn
  2. bạn bè
  3. bạn, bạn bè

Ví dụ

  1. 他是我的好朋友。

    Anh ấy là bạn tốt của tôi.

  2. 周末我和朋友一起去公园。

    Zhōumò wǒ hé péngyou yìqǐ qù gōngyuán.

    Cuối tuần tôi cùng bạn đi công viên.

  3. 他在北京有很多中国朋友。

    Tā zài Běijīng yǒu hěn duō Zhōngguó péngyou.

    Anh ấy có rất nhiều bạn bè người Trung Quốc ở Bắc Kinh.

  4. 很多朋友来参加我的生日晚会。

    Hěn duō péngyou lái cānjiā wǒ de shēngrì wǎnhuì.

    Rất nhiều bạn bè đến tham gia dạ hội sinh nhật của tôi.

  5. 我们是朋友。

    Wǒmen shì péngyou.

    Chúng mình là bạn bè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好朋友 hǎo péngyoubạn tốt / bạn thân
  • 新朋友 xīn péngyoubạn mới
  • 老朋友 lǎo péngyoubạn cũ
  • 交朋友 jiāo péngyoukết bạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此有交情的人。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 和 + 朋友 + 一起 + động từ

Cùng bạn bè làm việc gì đó. VD: 我和朋友一起学汉语。 – Tôi cùng bạn học tiếng Trung.

Khẳng định: A + 是 + B / Phủ định: A + 不是 + B

Dùng để diễn đạt sự đồng nhất (A là B) hoặc phân loại, xác định thân phận, quốc tịch, nghề nghiệp của người hoặc sự vật. Dạng phủ định đặt phó từ "不" trước "是" thành "不是" (bú shì).

她是老师,不是学生。 – Cô ấy là giáo viên, không phải học sinh.

这是我姐姐,不是我女朋友。 – Đây là chị gái tôi, không phải bạn gái tôi.

Bài học: HSK1 · 她是哪国人? – Cô ấy là người nước nào?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

朋
友

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “朋友” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1