Chuyển đến nội dung
好好儿好好兒

hǎohāor

Hán Việt: HẢO HẢO NHI

Phó từ

HSK3

1Phó từ

  1. kỹ càng, hết sức, nghiêm chỉnh
  2. cẩn thận, kỹ càng, hết mình

Ví dụ

  1. 你再好好儿找找。

    Nǐ zài hǎohāor zhǎozhao.Bạn tìm lại thật kỹ xem sao.

  2. 快考试了,你要好好儿复习。

    Kuài kǎoshì le, nǐ yào hǎohāor fùxí.Sắp thi rồi, bạn phải ôn tập cho đàng hoàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 好好儿学习 hǎohāor xuéxíchăm chỉ học tập
  • 好好儿想一想 hǎohāor xiǎng yì xiǎngsuy nghĩ cho thật kỹ
  • 好好儿休息 hǎohāor xiūxinghỉ ngơi cho tốt
  • 好好儿谈谈 hǎohāor tántannói chuyện đàng hoàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尽力地、尽情地或认真仔细地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好好儿 + động từ

Làm việc gì đó một cách kỹ càng, nghiêm túc, hết sức hoặc thoải mái. VD: 好好儿听老师讲课。– Chú ý lắng nghe thầy cô giảng bài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
好
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1