Đọc câu chuyện thành ngữ “一举一动”
1Thành ngữ
- nhất cử nhất động
- từng hành động cử chỉ
Ví dụ
Míngrén de wǎngluò yìjǔ-yídòng dōu shòudào gōngzhòng de guānzhù.Nhất cử nhất động trên mạng của người nổi tiếng đều nhận được sự quan tâm của công chúng.
Jǐngfāng zài ànzhōng mìqiè jiānshì zhe fànzuì xiányírén de yìjǔ-yídòng.Cảnh sát ngấm ngầm theo dõi chặt chẽ từng cử chỉ hành động của kẻ tình nghi phạm tội.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指每一个动作或行动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
(ai đó / cái gì đó + 的) + 一举一动
thường đóng vai trò tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, chỉ toàn bộ lời ăn tiếng nói hành vi của đối tượng. VD: 注意你的一举一动。– Hãy chú ý đến từng hành động cử chỉ của bạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
