Chuyển đến nội dung
丁格犬

dīnggéquǎn

Hán Việt: ĐINH CÁCH KHUYỂN

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chó dingo (loài chó hoang ở Úc)

Ví dụ

  1. 丁格犬是生活在澳大利亚的野生犬类。

    Dīnggéquǎn shì shēnghuó zài Àodàlìyà de yěshēng quǎnlèi.Chó dingo là loài chó hoang dã sống ở Úc.

  2. 公园里立着小心丁格犬的警示牌。

    Gōngyuán lǐ lì zhe xiǎoxīn dīnggéquǎn de jǐngshìpái.Trong công viên dựng biển cảnh báo cẩn thận với chó dingo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 澳洲丁格犬 Àozhōu dīnggéquǎnchó dingo Úc
  • 野生丁格犬 yěshēng dīnggéquǎnchó dingo hoang dã
  • 丁格犬种群 dīnggéquǎn zhǒngqúnquần thể chó dingo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原产于澳大利亚的一种野生犬类,即澳洲野犬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

种/只 + 丁格犬

Cách dùng lượng từ chỉ số lượng cá thể hoặc loài chó dingo. VD: 这种丁格犬很凶猛。– Loài chó dingo này rất hung dữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丁
格
犬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1