1Danh từ
- ống kính vạn hoa
- thế giới muôn màu muôn vẻ, sự vật đa dạng biến hóa khôn lường
Ví dụ
Xiǎoshíhòu, wǒ hěn xǐhuan tòuguò wànhuātǒng kàn měilì de tú'àn.Hồi nhỏ, tôi rất thích nhìn những hoa văn đẹp đẽ qua ống kính vạn hoa.
Dà dūshì de shēnghuó jiù xiàng yí gè wànhuātǒng, fēngfù ér fùzá.Cuộc sống ở đô thị lớn giống như một kính vạn hoa, phong phú mà phức tạp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种光学玩具,内装彩色玻璃碎片等,转动时能产生对称多变的图案;比喻事物变化多端、丰富多彩。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像/犹如 + 一座/个 + 万花筒
Ví von sự vật biến đổi phong phú, đa dạng như kính vạn hoa. VD: 世界像个万花筒。– Thế giới giống như một kính vạn hoa.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
