Chuyển đến nội dung
上书

shàng shū

Từ điển chưa có mục “上书”. Pinyin tham khảo: shàng shū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 请合上书,开始听写。

    Qǐng hé shàng shū, kāishǐ tīngxiě.Xin gấp sách lại, bắt đầu nghe viết.

    Từ mục 合上

  2. 请用专用笔在白板上书写。

    Qǐng yòng zhuānyòng bǐ zài báibǎn shang shūxiě.Vui lòng dùng bút chuyên dụng để viết lên bảng trắng.

    Từ mục 白板

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
书

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1