Chuyển đến nội dung
上映

shàngyìng

Hán Việt: THƯỢNG ÁNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chiếu
  2. công chiếu (phim)

Ví dụ

  1. 这部新电影下周在全国上映。

    Zhè bù xīn diànyǐng xià zhōu zài quánguó shàngyìng.Bộ phim mới này tuần sau sẽ được công chiếu trên toàn quốc.

  2. 该片上映首日就打破了票房纪录。

    Gāi piàn shàngyìng shǒurì jiù dǎpò le piàofáng jìlù.Bộ phim vừa công chiếu ngày đầu tiên đã phá kỷ lục phòng vé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全国上映 quánguó shàngyìngcông chiếu toàn quốc
  • 同步上映 tóngbù shàngyìngcông chiếu cùng lúc
  • 首映上映 shǒuyìng shàngyìngbuổi chiếu ra mắt
  • 推迟上映 tuīchí shàngyìnghoãn chiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放映(电影)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

phim + 在……上映

Bộ phim nào đó được công chiếu ở địa điểm hoặc thời gian nào. VD: 该片将于暑期档上映。– Bộ phim sẽ được công chiếu vào dịp phim hè.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
映

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1