Chuyển đến nội dung
放映

fàngyìng

Hán Việt: PHÓNG ÁNH

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 场

1Động từ

  1. chiếu (phim)

Ví dụ

  1. 电影院今晚放映一部新电影。

    Diànyǐngyuàn jīnwǎn fàngyìng yí bù xīn diànyǐng.Rạp chiếu phim tối nay chiếu một bộ phim mới.

  2. 这部纪录片已经在全国各大影院同步放映。

    Zhè bù jìlùpiàn yǐjīng zài quánguó gè dà yǐngyuàn tóngbù fàngyìng.Bộ phim tài liệu này đã được chiếu đồng loạt tại các rạp lớn trên toàn quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放映电影 fàngyìng diànyǐngchiếu phim
  • 放映厅 fàngyìngtīngphòng chiếu phim
  • 公开放映 gōngkāi fàngyìngcông chiếu / chiếu công khai
  • 停止放映 tíngzhǐ fàngyìngngừng chiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用强光装置把胶卷上的画面映到屏幕上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放映 + 电影/影片/纪录片

放映 mang tân ngữ là các tác phẩm điện ảnh hoặc băng hình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
映

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “放映” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1