1Động từ
- ra trận
- ra sân thi đấu
- trực tiếp tham gia vào một công việc
Ví dụ
Lǎo jiāngjūn qīnzì dài bīng shàngzhèn.
Vị tướng già đích thân dẫn quân ra trận.
Zhǔlì qiánfēng yīn shāng wúfǎ shàngzhèn.
Tiền đạo chủ lực vì chấn thương mà không thể ra sân.
Yù dào jǐnjí rènwu, quán zǔ rényuán qí shàngzhèn.
Gặp nhiệm vụ khẩn cấp, cả tổ cùng nhau vào việc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
上战场打仗;比喻参加比赛或投入某项具体工作。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
亲自 / 全家 / 齐 + 上阵
Biểu thị ai đó trực tiếp tham gia chiến đấu, thi đấu hoặc chung tay làm việc. VD: 农忙时全家老小齐上阵。– Mùa bận rộn cả nhà già trẻ đều cùng ra đồng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
