Chuyển đến nội dung
打仗

dǎzhàng

Hán Việt: ĐẢ TRƯỢNG

Động từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. đánh trận
  2. tác chiến
  3. đánh nhau

Ví dụ

  1. 那座城市在打仗时被严重破坏了。

    Nà zuò chéngshì zài dǎzhàng shí bèi yánzhòng pòhuài le.Thành phố đó đã bị phá hủy nghiêm trọng trong thời gian đánh trận.

  2. 老将军年轻时打过很多次仗。

    Lǎo jiāngjūn niánqīng shí dǎ guo hěn duō cì zhàng.Vị tướng già khi còn trẻ từng đánh rất nhiều trận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打胜仗 dǎ shèngzhàngđánh thắng trận
  • 打败仗 dǎ bàizhàngđánh thua trận
  • 上阵打仗 shàngzhèn dǎzhàngra trận đánh nhau
  • 外出打仗 wàichū dǎzhàngđi ra ngoài đánh giặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进行战争;作战。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/同/与……打仗

打仗 là từ ly hợp; đối tượng tác chiến đi kèm giới từ 跟, 同 hoặc 与; từ chỉ số lần, thời gian chèn vào giữa 打 và 仗.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
仗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1