Chuyển đến nội dung
下毛毛雨

xiàmáomaoyǔ

Hán Việt: HẠ MAO MAO VŨ

Cụm động từ

HSK4

1Cụm động từ

  1. mưa phùn
  2. mưa bay

Ví dụ

  1. 外面正下毛毛雨,你出门最好带把伞。

    Wàimiàn zhèng xià máomaoyǔ, nǐ chūmén zuìhǎo dài bǎ sǎn.Bên ngoài đang mưa phùn, bạn ra ngoài tốt nhất nên mang theo ô.

  2. 虽然在下毛毛雨,但他还是坚持去跑步了。

    Suīrán zài xià máomaoyǔ, dàn tā háishì jiānchí qù pǎobù le.Mặc dù trời đang mưa bay nhưng anh ấy vẫn kiên trì đi chạy bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外面下毛毛雨 wàimiàn xià máomaoyǔbên ngoài đang mưa phùn
  • 开始下毛毛雨 kāishǐ xià máomaoyǔbắt đầu mưa phùn
  • 一直下毛毛雨 yìzhí xià máomaoyǔmưa phùn suốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空中降落细小如毛的雨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正 / 正在 / 在 + 下毛毛雨

Diễn tả hành động trời đang có mưa bay, mưa phùn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
毛
毛
雨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1