Chuyển đến nội dung
下蛋

xiàdàn

Hán Việt: HẠ ĐÃN

HSK4

1Động từ

  1. đẻ trứng

Ví dụ

  1. 这只母鸡每天都下蛋。

    Zhè zhī mǔjī měitiān dōu xiàdàn.

    Con gà mái này ngày nào cũng đẻ trứng.

  2. 母鸡下蛋后总是咯咯地叫。

    Mǔjī xiàdàn hòu zǒngshì gēgē de jiào.

    Gà mái sau khi đẻ trứng thường cục tác ầm ĩ.

  3. 鸭子一般在早上下蛋。

    Yāzi yībān zài zǎoshang xiàdàn.

    Vịt thường đẻ trứng vào buổi sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 母鸡下蛋 mǔjī xiàdàngà mái đẻ trứng
  • 下蛋窝 xiàdàn wōổ đẻ trứng
  • 停止下蛋 tíngzhǐ xiàdànngừng đẻ trứng
  • 产卵下蛋 chǎnluǎn xiàdànsinh sản đẻ trứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

禽类或鸟类产卵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động vật + 下蛋

Biểu thị gia cầm hoặc loài chim đẻ trứng. VD: 母鸡开始下蛋了。– Gà mái bắt đầu đẻ trứng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
蛋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1