Chuyển đến nội dung
下雪

xià xuě

Hán Việt: HẠ TUYẾT

HSK3Lượng từ: 场

1Động từ

  1. tuyết rơi

Ví dụ

  1. 这里冬天常常下雪。

    Zhèlǐ dōngtiān chángcháng xià xuě.

    Mùa đông ở đây thường xuyên có tuyết rơi.

  2. 看,外面开始下大雪了!

    Kàn, wàimiàn kāishǐ xià dàxuě le!

    Xem kìa, bên ngoài bắt đầu đổ tuyết to rồi!

  3. 下雪的时候,小孩子们都出来堆雪人。

    Xià xuě de shíhou, xiǎoháizimen dōu chūlái duī xuěrén.

    Khi tuyết rơi, bọn trẻ đều ra đắp người tuyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下大雪 xià dàxuětuyết rơi dày
  • 下暴雪 xià bàoxuěbão tuyết đổ xuống
  • 开始下雪 kāishǐ xià xuěbắt đầu rơi tuyết
  • 连续下雪 liánxù xià xuětuyết rơi liên tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

降雪。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下 + tính từ/số lượng + 雪

động từ ly hợp, có thể chèn từ chỉ mức độ hoặc thời lượng ở giữa. VD: 昨天下了一整夜雪。– Đêm qua tuyết rơi suốt cả đêm.

Câu phi chủ vị (非主谓句)

Là câu do một từ hoặc một cụm từ tạo thành, không phân chia thành phần chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để thông báo thời tiết, trạng thái bắt đầu hoặc dùng trong các câu chào hỏi, cảm thán.

下雪了! – Tuyết rơi rồi!

下大雨了! – Mưa to rồi!

Bài học: HSK1 · 天冷了,多喝热水 – Trời lạnh rồi, uống nhiều nước ấm nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
雪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1