1Danh từ
- bên ngoài
- phía ngoài
- bên ngoài, ngoài
Ví dụ
Wàimiàn hěn lěng, kuài jìnlái ba.
Bên ngoài rất lạnh, mau vào đây đi.
Wàimiàn xià yǔ le, dài shang yǔsǎn ba.
Bên ngoài trời mưa rồi, mang theo ô nhé.
Tā zài wàimiàn děng le bàn gè xiǎoshí.
Anh ấy đã đợi ở bên ngoài nửa tiếng đồng hồ.
Wàibian xiàyǔ le, bú yào qù wàimian wán.
Bên ngoài mưa rồi, đừng ra ngoài chơi.
Wàimiàn lěng, duō chuān diǎnr yīfu ba.
Bên ngoài lạnh lắm, mặc thêm áo ấm vào nhé.
2N
- bên ngoài, phía ngoài
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
外边;表面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 外面 + 动词
Dùng làm trạng ngữ chỉ nơi chốn, diễn tả làm việc gì ở bên ngoài.
再说
Liên từ '再说' dùng để bổ sung thêm một lý do, tình huống hoặc căn cứ nữa sau khi đã đưa ra lý do trước đó. Thường dịch là 'hơn nữa', 'vả lại', 'với lại'.
我们坐地铁去吧,地铁很快,再说也不贵。 – Mình đi tàu điện ngầm đi, tàu điện ngầm nhanh, hơn nữa cũng không đắt.
太晚了,别去超市了,再说外面还在下雨。 – Muộn quá rồi, đừng đi siêu thị nữa, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
尽管……,但是/可是……
Câu phức biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ). "尽管" tương đương với "虽然", dùng ở vế đầu để nêu ra một sự thật hay điều kiện có sẵn; vế sau dùng "但是" hoặc "可是" để dẫn ra kết quả hoặc tình huống trái ngược.
尽管工作很忙,但是他每天都给家里打电话。 – Tuy công việc rất bận nhưng ngày nào anh ấy cũng gọi điện về nhà.
尽管外面下着雨,可是大家还是来了。 – Tuy bên ngoài đang mưa nhưng mọi người vẫn đến.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
