Chuyển đến nội dung
不单

bù dān

Từ điển chưa có mục “不单”. Pinyin tham khảo: bù dān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 退休后的生活并不单调,他经常参加社区活动。

    Tuìxiū hòu de shēnghuó bìng bù dāndiào, tā jīngcháng cānjiā shèqū huódòng.Cuộc sống sau khi nghỉ hưu không hề đơn điệu, ông ấy thường tham gia các hoạt động cộng đồng.

    Từ mục 单调

  2. 这次奖学金的评选标准非常全面,不单看考试成绩。

    Zhè cì jiǎngxuéjīn de píngxuǎn biāozhǔn fēicháng quánmiàn, bù dān kàn kǎoshì chéngjì.Tiêu chí bình xét học bổng lần này rất toàn diện, không chỉ nhìn vào điểm thi.

    Từ mục 评选

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
单

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1