Từ điển chưa có mục “不单”. Pinyin tham khảo: bù dān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Tuìxiū hòu de shēnghuó bìng bù dāndiào, tā jīngcháng cānjiā shèqū huódòng.Cuộc sống sau khi nghỉ hưu không hề đơn điệu, ông ấy thường tham gia các hoạt động cộng đồng.
Từ mục 单调
Zhè cì jiǎngxuéjīn de píngxuǎn biāozhǔn fēicháng quánmiàn, bù dān kàn kǎoshì chéngjì.Tiêu chí bình xét học bổng lần này rất toàn diện, không chỉ nhìn vào điểm thi.
Từ mục 评选
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
