Chuyển đến nội dung
不合理

bù hé lǐ

Từ điển chưa có mục “不合理”. Pinyin tham khảo: bù hé lǐ. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这个要价显然不合理。

    Zhè gè yàojià xiǎnrán bù hélǐ.

    Mức giá đòi này rõ ràng không hợp lý.

    Từ mục 要价

  2. 废除不合理的规章制度。

    Fèichú bù hélǐ de guīzhāng zhìdù.

    Bãi bỏ các quy chế không hợp lý.

    Từ mục 废

  3. 学校取消了这项不合理的规定。

    Xuéxiào qǔxiāo le zhè xiàng bù hélǐ de guīdìng.

    Nhà trường đã bãi bỏ quy định không hợp lý này.

    Từ mục 取消

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
合
理

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1