1Động từ
- không giỏi, không khéo
- không thạo, không giỏi
- không khéo, không giỏi
Ví dụ
Tā búshàn yáncí, dàn xíngdòng shang què fēicháng shízài.Anh ấy không giỏi ăn nói, nhưng hành động lại vô cùng chân thành.
Tā búshàn jiāojì, zài jùhuì shang zǒngshì mòmò zuò zài yìpáng.Cô ấy không giỏi giao tiếp, trong các buổi tụ họp lúc nào cũng lặng lẽ ngồi một bên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不擅长;不好。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不善 + Động từ 2 âm tiết / Danh từ
biểu thị không giỏi, không thạo hoặc kém cỏi về một phương diện nào đó (thường là giao tiếp, diễn đạt). VD: 他不善交谈。– Anh ấy không giỏi trò chuyện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
