Chuyển đến nội dung
不行

bùxíng

Hán Việt: BẤT HÀNH

HSK3

1Động từ

  1. không được
  2. không thể

Ví dụ

  1. 这样做不行。

    Zhèyàng zuò bùxíng.

    Làm như vậy không được.

  2. 明天我有事,去不行。

    Míngtiān wǒ yǒu shì, qù bùxíng.

    Ngày mai tôi có việc, đi không được.

  3. 不可以抽烟,这里不行。

    Bù kěyǐ chōuyān, zhèlǐ bùxíng.

    Không được hút thuốc, ở đây không được phép.

2Tính từ

  1. kém
  2. dở

Ví dụ

  1. 他的英语水平不太行。

    Tā de yīngyǔ shuǐpíng bú tài xíng.

    Trình độ tiếng Anh của anh ấy không giỏi lắm.

  2. 我跑步不行,走两步就累。

    Wǒ pǎobù bùxíng, zǒu liǎng bù jiù lèi.

    Tôi chạy bộ rất kém, đi vài bước là mệt.

  3. 这种质量太不行了。

    Zhè zhǒng zhìliàng tài bùxíng le.

    Chất lượng loại này quá tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 完全不行 wánquán bùxínghoàn toàn không được
  • 不太行 bú tài xíngkhông ổn lắm, không khá lắm
  • 实在不行 shízài bùxíngnếu thực sự không được
  • 不行的话 bùxíng dehuànếu không được thì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不可以;不被许可;能力不合格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 不行

Biểu thị không thể làm được việc đó; hoặc cấu trúc 'tính từ + 得不行' biểu thị mức độ cực kỳ cao. VD: 高兴得不行 – mừng khôn xiết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1