Chuyển đến nội dung
不妙

búmiào

Hán Việt: BẤT DIỆU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. không ổn
  2. không tốt
  3. bất lợi

Ví dụ

  1. 看天色阴沉,情况有点不妙,可能会下暴雨。

    Kàn tiānsè yīnchén, qíngkuàng yǒudiǎn búmiào, kěnéng huì xià bàoyǔ.Nhìn sắc trời âm u, tình hình có vẻ không ổn, có thể sẽ mưa to.

  2. 看到经理严肃的神情,小李暗叫不妙。

    Kàndào jīnglǐ yánsù de shénqíng, Xiǎo Lǐ ànjiào búmiào.Nhìn nét mặt nghiêm nghị của giám đốc, Tiểu Lý thầm kêu hỏng bét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 情况不妙 qíngkuàng búmiàotình hình không ổn
  • 形势不妙 xíngshì búmiàotình thế bất lợi
  • 暗叫不妙 ànjiào búmiàothầm kêu không ổn
  • 苗头不妙 miáotou búmiàomanh mối/dấu hiệu không lành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

情况不好或形势令人担忧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

情况/形势 + 不妙

Dùng làm vị ngữ miêu tả tình thế nguy nan, không thuận lợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
妙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1