Chuyển đến nội dung
不宜

bùyí

Hán Việt: BẤT NGHI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. không nên
  2. không thích hợp

Ví dụ

  1. 室内光线太暗,不宜看书。

    Shìnèi guāngxiàn tài àn, bùyí kànshū.Ánh sáng trong phòng quá tối, không thích hợp để đọc sách.

  2. 生病期间不宜吃油腻的食物。

    Shēngbìng qījiān bùyí chī yóunì de shíwù.Trong lúc ốm không nên ăn đồ ăn nhiều dầu mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不宜多吃 bùyí duō chīkhông nên ăn nhiều
  • 不宜公开 bùyí gōngkāikhông tiện công khai
  • 不宜久留 bùyí jiǔ liúkhông nên ở lại lâu
  • 事不宜迟 shì bù yí chíviệc không nên chậm trễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不适合;不相宜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不宜 + động từ

Dùng trong văn viết hoặc chỉ dẫn, khuyên bảo không nên làm việc gì vì không phù hợp. VD: 空腹不宜饮茶。– Lúc đói không nên uống trà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
宜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1