1Danh từ
- thời kỳ trơ (sinh lý học: khoảng thời gian tế bào/mô không phản ứng với kích thích)
Ví dụ
Xīnjī xìbāo xīngfèn hòu huì jīnglì yí duàn bùyìngqī.Tế bào cơ tim sau khi hưng phấn sẽ trải qua một khoảng thời gian trơ.
Zài juéduì bùyìngqī nèi, rènhé cìjī dōu bù néng yǐnqǐ fǎnyìng.Trong thời kỳ trơ tuyệt đối, bất kỳ kích thích nào cũng không thể gây ra phản ứng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生理学名词,指组织或细胞在接受一次刺激而兴奋之后,在一段短暂时间内对新的刺激不产生反应的状态。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
处于 + 不应期
Diễn đạt trạng thái đang trong thời kỳ trơ về mặt sinh lý. VD: 神经细胞正处于不应期。– Tế bào thần kinh đang ở trong thời kỳ trơ.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
