Chuyển đến nội dung
不得已

bùdéyǐ

Hán Việt: BẤT ĐẮC DĨ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. bất đắc dĩ
  2. vạn bất đắc dĩ
  3. không thể làm khác được

Ví dụ

  1. 如果不是万不得已,他绝不会开口向别人借钱。

    Rúguǒ bú shì wànbùdéyǐ, tā jué bú huì kāikǒu xiàng biérén jièqián.Nếu không phải vạn bất đắc dĩ, anh ấy tuyệt đối sẽ không mở lời vay tiền người khác.

  2. 做出这个决定完全是出于不得已。

    Zuòchū zhè ge juédìng wánquán shì chūyú bùdéyǐ.Đưa ra quyết định này hoàn toàn là do bất đắc dĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 万不得已 wànbùdéyǐvạn bất đắc dĩ
  • 出于不得已 chūyú bùdéyǐxuất phát từ sự bất đắc dĩ
  • 实属不得已 shí shǔ bùdéyǐthực sự là bất đắc dĩ
  • 不得已而为之 bùdéyǐ ér wéi zhībất đắc dĩ mới phải làm vậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

实在没有办法;不得不如此。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出于 + 不得已

biểu thị hành động xuất phát từ hoàn cảnh ép buộc, không còn lựa chọn nào khác. VD: 我这样做完全是出于不得已。– Tôi làm như vậy hoàn toàn là do bất đắc dĩ.

不得已 + 而 + động từ

bất đắc dĩ mà phải làm gì đó. VD: 他不得已而辞职。– Anh ấy bất đắc dĩ phải từ chức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
得
已

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1