Chuyển đến nội dung
不正确不正確

bùzhèngquè

Hán Việt: BẤT CHÍNH XÁC

Tính từ

1Tính từ

  1. không chính xác
  2. sai lệch
  3. không đúng

Ví dụ

  1. 你的理解是不正确的。

    Nǐ de lǐjiě shì bùzhèngquè de.Cách hiểu của bạn là không chính xác.

  2. 这个答案完全不正确。

    Zhè ge dá'àn wánquán bùzhèngquè.Đáp án này hoàn toàn không đúng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 观点不正确 guāndiǎn bùzhèngquèquan điểm không chính xác
  • 方法不正确 fāngfǎ bùzhèngquèphương pháp không đúng
  • 答案不正确 dá'àn bùzhèngquèđáp án không đúng
  • 发音不正确 fāyīn bùzhèngquèphát âm không chính xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不符合事实、规律、道理或某种标准的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不正确 + 的 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau. VD: 不正确的使用方法。– Cách sử dụng không chính xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
正
确

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1