Chuyển đến nội dung
不经意不經意

bù jīngyì

Hán Việt: BẤT KINH Ý

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. vô tình
  2. sơ ý
  3. không để ý

Ví dụ

  1. 在不经意间,时间已经悄悄流逝了。

    Zài bù jīngyì jiān, shíjiān yǐjīng qiāoqiāo liúshì le.Trong lúc không để ý, thời gian đã lặng lẽ trôi qua.

  2. 他不经意地往窗外看了一眼。

    Tā bù jīngyì de wǎng chuāngwài kàn le yì yǎn.Anh ấy vô tình nhìn ra ngoài cửa sổ một cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不经意间 bù jīngyì jiāntrong lúc vô tình
  • 不经意地看 bù jīngyì de kànvô tình nhìn
  • 不经意的举动 bù jīngyì de jǔdònghành động vô tình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不留心;无意之中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在不经意间 + V

Biểu thị một sự việc xảy ra một cách vô tình, không cố ý hoặc không nhận ra. VD: 在不经意间,春天已经到了。– Trong lúc không để ý, mùa xuân đã đến.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
经
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1