Chuyển đến nội dung
不育症

bùyùzhèng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chứng vô sinh

Ví dụ

  1. 男性不育症的治疗周期通常比较长。

    Nánxìng bùyùzhèng de zhìliáo zhōuqī tōngcháng bǐjiào cháng.Chu kỳ điều trị chứng vô sinh nam thường khá dài.

  2. 压力和不良生活习惯是引发不育症的重要因素。

    Yālì hé bùliáng shēnghuó xíguàn shì yǐnfā bùyùzhèng de zhòngyào yīnsù.Áp lực và thói quen sinh hoạt không lành mạnh là yếu tố quan trọng gây ra chứng vô sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 男性不育症 nánxìng bùyùzhèngchứng vô sinh nam
  • 免疫性不育症 miǎnyìxìng bùyùzhèngvô sinh do miễn dịch
  • 引发不育症 yǐnfā bùyùzhènggây ra chứng vô sinh
  • 确诊不育症 quèzhěn bùyùzhèngchẩn đoán chứng vô sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

医学上指男女双方或一方不能生育后代的疾病,多指男性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患上 / 得了 + 不育症

mắc phải chứng vô sinh. VD: 他查出患上了不育症。– Anh ấy kiểm tra phát hiện bị chứng vô sinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
育
症

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1