Chuyển đến nội dung
不起眼

bù qǐ yǎn

Từ điển chưa có mục “不起眼”. Pinyin tham khảo: bù qǐ yǎn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他在电影中扮演一个不起眼的小配角。

    Tā zài diànyǐng zhōng bànyǎn yí gè bù qǐyǎn de xiǎo pèijué.

    Anh ấy đóng một vai phụ nhỏ không mấy nổi bật trong phim.

    Từ mục 配角

  2. 野草虽然不起眼,但生命力十分顽强。

    Yěcǎo suīrán bù qǐyǎn, dàn shēngmìnglì shífēn wánqiáng.

    Cỏ dại tuy không bắt mắt nhưng sức sống vô cùng kiên cường.

    Từ mục 野草

  3. 这家餐厅虽然不起眼,但菜品性价比极佳。

    Zhè jiā cāntīng suīrán bù qǐyǎn, dàn càipǐn xìngjiàbǐ jí jiā.

    Nhà hàng này tuy không bắt mắt, nhưng đồ ăn cực kỳ đáng tiền.

    Từ mục 性价比

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
起
眼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1