1Động từ
- phê bình nghiêm khắc
- chỉ trích gay gắt
Ví dụ
Lǎoshī yánlì pīpíng le chídào de xuésheng.
Thầy giáo đã nghiêm khắc phê bình những học sinh đi muộn.
Zhè zhǒng bù fù zérèn de xíngwéi shòudào le dàjiā de yánlì pīpíng.
Hành vi thiếu trách nhiệm này đã bị mọi người chỉ trích gay gắt.
Jīnglǐ yánlì pīpíng le tā de gōngzuò tàidu.
Giám đốc đã phê bình gay gắt thái độ làm việc của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
以严肃厉害的态度指出缺点或错误。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
严厉批评 + tân ngữ
Phê bình nghiêm khắc ai hoặc điều gì. VD: 严厉批评这种错误。 – Phê bình nghiêm khắc sai lầm này.
受到/遭到 + 严厉批评
Bị hoặc chịu sự chỉ trích gay gắt. VD: 受到严厉批评。 – Bị phê bình nghiêm khắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
