1Tính từ
- nghiêm khắc
- chặt chẽ
- kín
- chặt
Ví dụ
Lǎoshī duì xuésheng de yāoqiú fēicháng yán.
Thầy giáo yêu cầu học sinh vô cùng nghiêm khắc.
Ménchuāng dōu guān de hěn yán.
Cửa sổ và cửa chính đều được đóng rất kín.
Tā zhè ge rén zuǐ hěn yán, jué bú huì xièlòu mìmì.
Người này rất kín miệng, tuyệt đối không làm lộ bí mật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
紧密,没有空隙;严肃,认真。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……严
Nghiêm khắc với đối tượng nào đó. VD: 父亲对我管得很严。– Bố quản tôi rất nghiêm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “严” 13
- 严格yángé NGHIÊM CÁCHnghiêm khắc; chặt chẽ; nghiêm khắc, khắt kheHSK4
- 严重yánzhòng NGHIÊM TRỌNGnghiêm trọng; trầm trọng; nghiêm trọng, trầm trọngHSK4
- 严肃yánsù NGHIÊM TÚCnghiêm túc; nghiêm nghị; trang nghiêmHSK5
- 严寒yánhán NGHIÊM HÀNgiá rét; cực kỳ lạnh buốt; giá rét, rét đậmHSK6
- 严禁yánjìn NGHIÊM CẤMnghiêm cấmHSK6
- 严厉yánlì NGHIÊM LỆnghiêm khắc; nghiêm nghị; gay gắtHSK6
- 严惩yánchéngnghiêm trị; trừng phạt nghiêm khắcHSK6
- 严谨yánjǐn NGHIÊM CẨNnghiêm cẩn; chặt chẽ; chu đáo tỉ mỉHSK7–9
- 严峻yánjùn NGHIÊM TUẤNnghiêm trọng; gay gắt; khắc nghiệtHSK7–9
- 严密yánmì NGHIÊM MẬTchặt chẽ; kín kẽ; nghiêm ngặtHSK7–9
- 庄严zhuāngyán TRANG NGHIÊMtrang nghiêm; uy nghiêmHSK7–9
- 尊严zūnyán TÔN NGHIÊMsự tôn nghiêm; phẩm giá; lòng tự trọngHSK7–9
- 严厉批评yánlìpīpíngphê bình nghiêm khắc; chỉ trích gay gắtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
