Chuyển đến nội dung
严嚴

yán

Hán Việt: NGHIÊM

HSK6

1Tính từ

  1. nghiêm khắc
  2. chặt chẽ
  3. kín
  4. chặt

Ví dụ

  1. 老师对学生的要求非常严。

    Lǎoshī duì xuésheng de yāoqiú fēicháng yán.

    Thầy giáo yêu cầu học sinh vô cùng nghiêm khắc.

  2. 门窗都关得很严。

    Ménchuāng dōu guān de hěn yán.

    Cửa sổ và cửa chính đều được đóng rất kín.

  3. 他这个人嘴很严,绝不会泄露秘密。

    Tā zhè ge rén zuǐ hěn yán, jué bú huì xièlòu mìmì.

    Người này rất kín miệng, tuyệt đối không làm lộ bí mật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 要求严格 yāoqiú yángéyêu cầu nghiêm khắc
  • 严加防范 yánjiā fángfànđề phòng nghiêm ngặt
  • 严密组织 yánmì zǔzhītổ chức chặt chẽ
  • 嘴严 zuǐ yánkín miệng
  • 关严 guān yánđóng kín

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

紧密,没有空隙;严肃,认真。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……严

Nghiêm khắc với đối tượng nào đó. VD: 父亲对我管得很严。– Bố quản tôi rất nghiêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

严

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “严” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1