1Lượng từ
- lô
- đợt
- nhóm
Ví dụ
2Động từ
- phê duyệt
- chỉ trích
- phê bình
Ví dụ
Jīnglǐ yǐjīng pīle tā de qǐngjiàtiáo.
Giám đốc đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của anh ấy.
Lǎoshī yánsù de pī le tā yí dùn.
Thầy giáo nghiêm khắc phê bình anh ấy một trận.
Lǐngdǎo pīshì tóngyì le zhège xiàngmù fāng'àn.
Lãnh đạo đã phê duyệt đồng ý phương án dự án này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
量词,用于大宗人或货物;对公文写处理意见或进行批评。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
分批 + động từ
Làm gì đó theo từng đợt, từng nhóm. VD: 学生们分批进入考场。– Học sinh lần lượt vào phòng thi theo từng đợt.
批 + tân ngữ (giấy tờ/đơn từ)
Phê duyệt văn bản, đơn vị đề xuất. VD: 老板批了假。– Ông chủ đã duyệt đơn nghỉ.
主语 + 表扬/批评 + 宾语1 + 动词 + 宾语2
Câu kiêm ngữ dùng để biểu đạt sự khen ngợi (表扬) hoặc phê bình (批评) đối với việc làm, hành vi cụ thể của một người nào đó. Trong đó, 'tân ngữ 1' vừa làm tân ngữ của động từ 'khen/chê', vừa làm chủ ngữ thực hiện hành động ở vế sau ('động từ + tân ngữ 2').
教练表扬他取得了很大的进步。 – Huấn luyện viên khen anh ấy có tiến bộ rất lớn.
王老师表扬白家月每天坚持写日记。 – Cô Vương khen Bạch Gia Nguyệt ngày nào cũng kiên trì viết nhật ký.
Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào
Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ
Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).
他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.
今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “批” 10
- 批评pīpíng PHÊ BÌNHphê bình; chỉ trích; phê bình, trách mắngHSK4
- 大批dàpī ĐẠI PHÊsố lượng lớn; hàng loạtHSK5
- 批准pīzhǔn PHÊ CHUẨNphê chuẩn; duyệt; chấp thuậnHSK5
- 批发pīfā PHI PHÁTbán buôn; bán sỉHSK7–9
- 批判pīpàn PHÊ PHÁNphê phán; chỉ tríchHSK7–9
- 审批shěnpī THẨM PHÊthẩm duyệt; xét duyệtHSK7–9
- 首批shǒupī THỦ PHIđợt đầu; lô đầu tiênHSK7–9
- 批处理pīchǔlǐxử lý hàng loạt (trong tin học)HSK6
- 批评家pīpíngjiā PHÊ BÌNH GIAnhà phê bình
- 严厉批评yánlìpīpíngphê bình nghiêm khắc; chỉ trích gay gắtHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
