Chuyển đến nội dung
批

pī

Hán Việt: PHÊ

HSK5

1Lượng từ

  1. lô
  2. đợt
  3. nhóm

Ví dụ

  1. 这批货物明天就能送到。

    Zhè pī huòwù míngtiān jiù néng sòng dào.

    Lô hàng này ngày mai có thể giao tới.

  2. 第一批游客已经到达了景区。

    Dì-yī pī yóukè yǐjīng dàodá le jǐngqū.

    Đợt khách du lịch đầu tiên đã đến khu danh lam thắng cảnh.

  3. 学校迎来了一大批新学生。

    Xuéxiào yínglái le yí dà pī xīn xuésheng.

    Trường đón một lượng lớn học sinh mới.

2Động từ

  1. phê duyệt
  2. chỉ trích
  3. phê bình

Ví dụ

  1. 经理已经批了他的请假条。

    Jīnglǐ yǐjīng pīle tā de qǐngjiàtiáo.

    Giám đốc đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của anh ấy.

  2. 老师严肃地批了他一顿。

    Lǎoshī yánsù de pī le tā yí dùn.

    Thầy giáo nghiêm khắc phê bình anh ấy một trận.

  3. 领导批示同意了这个项目方案。

    Lǐngdǎo pīshì tóngyì le zhège xiàngmù fāng'àn.

    Lãnh đạo đã phê duyệt đồng ý phương án dự án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一批货物 yì pī huòwùmột lô hàng
  • 分批进行 fēn pī jìnxíngtiến hành theo từng đợt
  • 批准申请 pīzhǔn shēnqǐngphê chuẩn đơn từ
  • 挨批 ái pībị phê bình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

量词,用于大宗人或货物;对公文写处理意见或进行批评。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分批 + động từ

Làm gì đó theo từng đợt, từng nhóm. VD: 学生们分批进入考场。– Học sinh lần lượt vào phòng thi theo từng đợt.

批 + tân ngữ (giấy tờ/đơn từ)

Phê duyệt văn bản, đơn vị đề xuất. VD: 老板批了假。– Ông chủ đã duyệt đơn nghỉ.

主语 + 表扬/批评 + 宾语1 + 动词 + 宾语2

Câu kiêm ngữ dùng để biểu đạt sự khen ngợi (表扬) hoặc phê bình (批评) đối với việc làm, hành vi cụ thể của một người nào đó. Trong đó, 'tân ngữ 1' vừa làm tân ngữ của động từ 'khen/chê', vừa làm chủ ngữ thực hiện hành động ở vế sau ('động từ + tân ngữ 2').

教练表扬他取得了很大的进步。 – Huấn luyện viên khen anh ấy có tiến bộ rất lớn.

王老师表扬白家月每天坚持写日记。 – Cô Vương khen Bạch Gia Nguyệt ngày nào cũng kiên trì viết nhật ký.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

批

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “批” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1