1Động từ
- mất mạng
- thiệt mạng
- chết
Ví dụ
Tā zài nà chǎng chēhuò zhōng bùxìng sàngshēng.
Anh ấy không may thiệt mạng trong vụ tai nạn xe đó.
Huǒzāi dǎozhì sān rén sàngshēng, shù rén shòushāng.
Vụ hỏa hoạn khiến ba người thiệt mạng và nhiều người bị thương.
Xǔduō wúgū de píngmín zài zhè chǎng zhànzhēng zhōng sàngshēng.
Nhiều thường dân vô tội đã bỏ mạng trong cuộc chiến tranh này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
失去生命。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……中 + (不幸) + 丧生
Mất mạng/thiệt mạng trong một tai nạn hay sự cố nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
