Chuyển đến nội dung
个头儿個頭兒

gètóur

Hán Việt: CÁ ĐẦU NHI

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. vóc dáng
  2. chiều cao (người)
  3. kích thước (đồ vật, hoa quả)

Ví dụ

  1. 这个西瓜个头儿很大,也很甜。

    Zhège xīguā gètóur hěn dà, yě hěn tián.Quả dưa hấu này kích thước rất to mà lại còn ngọt.

  2. 他虽然年龄小,但个头儿挺高的。

    Tā suīrán niánlíng xiǎo, dàn gètóur tǐng gāo de.Cậu ấy tuy tuổi còn nhỏ nhưng vóc dáng lại khá cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 个头儿大 gètóur dàkích cỡ to / quả to
  • 个头儿高 gètóur gāovóc dáng cao lớn
  • 长个头儿 zhǎng gètóurphát triển chiều cao
  • 个头儿矮 gètóur ǎidáng người thấp bé

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指身材的高矮或物体的大小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

个头儿 + 高 / 矮 / 大 / 小

Dùng làm chủ ngữ kết hợp với tính từ miêu tả chiều cao người hoặc kích thước sự vật. VD: 他的个头儿不算高。– Dáng người anh ấy không tính là cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

个
头
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1