gè CÁ
1Lượng từ
- cái
- người
- đơn vị chung
- cái, chiếc (lượng từ chung)
- cái, người
- cái, chiếc, người (lượng từ dùng phổ biến)
- cái, người (lượng từ thông dụng)
- cái, người (lượng từ chung)
Ví dụ
2Cl.
- cái, người (lượng từ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
量词,多用于没有专用量词的事物,也用于人和某些具体事物。
Ghi chú: Lượng từ thông dụng nhất.
gě CÁ
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 个 + danh từ
lượng từ phổ biến nhất, đứng trước nhiều danh từ chỉ người, vật, khái niệm. VD: 两个学生 – hai học sinh.
động từ + 个 + tính từ
Đặt sau động từ làm trợ từ ngữ khí/bổ ngữ, biểu thị hành động thoải mái hoặc nhấn mạnh. VD: 玩个痛快 – chơi cho thỏa thích.
Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ
Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.
这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.
小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ
Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.
我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “个” 14
- 哪个nǎge NẢ CÁcái nào; người nào; cái nào, nàoHSK1
- 那个nàge NA CÁcái kia; người kia; cái đó, người đó, đóHSK1
- 这个zhège GIÁ CÁcái này; người nàyHSK1
- 几个jǐgemấy; vài; mấy cáiHSK1
- 一个yīge NHẤT CÁmột cái; một người; mộtHSK1
- 个子gèzi CÁ TỬvóc dáng; chiều cao; dáng ngườiHSK2
- 各个gègè CÁC CÁCmỗi một; từng cái một; cácHSK4
- 整个zhěnggè CHỈNH CÁtoàn bộ; cả; toàn thểHSK4
- 个别gèbié CÁ BIỆTcá biệt; hiếm có; riêng lẻHSK5
- 个人gèrén CÁ NHÂNcá nhân; riêng mình; cá nhân, riêng ai đóHSK5
- 个性gèxìng CÁ TÍNHcá tính; tính cách riêng; cá tính, tính cách riêngHSK5
- 个体gètǐ CÁ THỂcá thể; cá nhân; kinh tế tư nhânHSK6
- 个案gè’àn CÁ ÁNtrường hợp cá biệt; ca riêng biệtHSK7–9
- 个头儿gètóur CÁ ĐẦU NHIvóc dáng; chiều cao (người); kích thước (đồ vật, hoa quả)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
