Chuyển đến nội dung
中国式中國式

zhōngguóshì

Hán Việt: TRUNG QUỐC THỨC

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. kiểu Trung Quốc
  2. phong cách Trung Quốc

Ví dụ

  1. 这是一场典型的中国式婚礼。

    Zhè shì yì chǎng diǎnxíng de zhōngguóshì hūnlǐ.Đây là một đám cưới điển hình kiểu Trung Quốc.

  2. 他喜欢中国式的生活方式。

    Tā xǐhuan zhōngguóshì de shēnghuó fāngshì.Anh ấy thích phong cách sống kiểu Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中国式现代化 zhōngguóshì xiàndàihuàhiện đại hóa kiểu Trung Quốc
  • 中国式家庭 zhōngguóshì jiātínggia đình kiểu Trung Quốc
  • 中国式过马路 zhōngguóshì guò mǎlùqua đường kiểu Trung Quốc
  • 中国式幽默 zhōngguóshì yōumòsự hài hước kiểu Trung Quốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具有中国特色或风格的方式、样式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

中国式 + danh từ

dùng làm định ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng mang đặc trưng phong cách Trung Quốc. VD: 中国式管理。– Quản lý kiểu Trung Quốc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

中
国
式

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1