1Danh từ
- kiểu
- mẫu
- dạng
- công thức
Ví dụ
Zhè jiàn yīfu shì jīnnián zuì liúxíng de xīnshì.
Chiếc áo này là kiểu mới thịnh hành nhất năm nay.
Lǎoshī zài hēibǎn shang xiěle yí gè fāngchéngshì.
Thầy giáo viết một phương trình lên bảng.
Zhè zhǒng zhōngshì diǎnxin de wèidào fēicháng tèbié.
Món điểm tâm kiểu Trung này có hương vị rất đặc biệt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
样式、式样;规格、法则;数学等方面的算式或代数式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Danh từ / Tính từ + 式
Ghép sau danh từ hoặc tính từ để tạo thành từ chỉ phong cách, dạng thức, kiểu mẫu. VD: 西式婚礼。– Đám cưới kiểu phương Tây.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “式” 18
- 方式fāngshì PHƯƠNG THỨCphương thức; cách thức; phương thức, cách thứcHSK4
- 正式zhèngshì CHÍNH THỨCchính thức; chính thức, trang trọngHSK4
- 模式móshì MÔ THỨCmô hình; khuôn mẫu; phương thứcHSK5
- 形式xíngshì HÌNH THỨChình thứcHSK5
- 样式yàngshì DẠNG THỨCkiểu dáng; mẫu mã; kiểu dáng, mẫu mãHSK5
- 款式kuǎnshì KHOẢN THỨCkiểu dáng; mẫu mã; kiểu dáng, mẫu mãHSK6
- 仪式yíshì NGHI THỨCnghi thức; nghi lễ; buổi lễHSK6
- 格式géshi CÁCH THỨCđịnh dạng; thể thức; quy cáchHSK7–9
- 公式gōngshì CÔNG THỨCcông thứcHSK7–9
- 新式xīnshì TÂN THỨCkiểu mới; tân tiến; hiện đạiHSK7–9
- 等式děngshìđẳng thức
- 反式fǎnshì PHẢN THỨCtrans- (thuật ngữ hóa học: đồng phân dạng trans)
- 闭幕式bìmùshì BẾ MẠC THỨClễ bế mạcHSK5
- 开幕式kāimùshì KHAI MẠC THỨClễ khai mạcHSK5
- 方程式fāngchéngshì PHƯƠNG TRÌNH THỨCphương trình (toán học, hóa học); công thức xe đua (Formula)HSK6
- 格式化géshìhuà CÁCH THỨC HÓAđịnh dạng (ổ đĩa, văn bản); formatHSK6
- 恒等式héngděngshìhằng đẳng thứcHSK6
- 形式化xíngshìhuà HÌNH THỨC HOÁhình thức hoá (trở nên mang tính hình thức, không thực chất); mang tính hình thức; hình thức hoá (trong logic, toán học)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
