Chuyển đến nội dung
中国通中國通

zhōngguótōng

Hán Việt: TRUNG QUỐC THÔNG

HSK4Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. người am hiểu Trung Quốc, chuyên gia Trung Quốc

Ví dụ

  1. 他在北京住了十年,是个中国通。

    Tā zài Běijīng zhù le shí nián, shì ge zhōngguótōng.

    Anh ấy sống ở Bắc Kinh 10 năm, là một người rất am hiểu Trung Quốc.

  2. 大卫汉语说得极好,对中国文化也非常了解,大家都叫他中国通。

    Dàwèi Hànyǔ shuō de jí hǎo, duì Zhōngguó wénhuà yě fēicháng liǎojiě, dàjiā dōu jiào tā zhōngguótōng.

    David nói tiếng Trung rất giỏi, lại vô cùng hiểu văn hóa Trung Quốc, mọi người đều gọi anh ấy là chuyên gia Trung Quốc.

  3. 如果你想了解中国习俗,去问问那个中国通吧。

    Rúguǒ nǐ xiǎng liǎojiě Zhōngguó xísú, qù wènwen nàge zhōngguótōng ba.

    Nếu bạn muốn tìm hiểu phong tục Trung Quốc, hãy đi hỏi anh chàng am hiểu Trung Quốc đó xem.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地道的中国通 dìdao de zhōngguótōngngười am hiểu Trung Quốc thực thụ
  • 成为中国通 chéngwéi zhōngguótōngtrở thành người am hiểu Trung Quốc
  • 算是个中国通 suàn shì ge zhōngguótōngcoi như là một người am hiểu Trung Quốc
  • 公认的中国通 gōngrèn de zhōngguótōngchuyên gia Trung Quốc được mọi người công nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指熟悉并精通中国政治、经济、历史、文化等方面的外国人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是个 + 中国通

Dùng làm vị ngữ biểu thị một người nước ngoài am hiểu tường tận văn hóa, ngôn ngữ Trung Quốc. VD: 玛丽在中国很多年,是个中国通。– Mary ở Trung Quốc nhiều năm, là người rất rành Trung Quốc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

中
国
通

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1