Chuyển đến nội dung
临界点臨界點

línjièdiǎn

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. điểm tới hạn
  2. giới hạn chịu đựng

Ví dụ

  1. 水加热到沸点是一个临界点。

    Shuǐ jiārè dào fèidiǎn shì yí gè línjièdiǎn.Nước được đun nóng đến điểm sôi là một điểm tới hạn.

  2. 他的耐心已经达到了临界点。

    Tā de nàixīn yǐjīng dádào le línjièdiǎn.Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đạt đến giới hạn chịu đựng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 达到临界点 dádào línjièdiǎnđạt tới điểm giới hạn
  • 接近临界点 jiējìn línjièdiǎntiến gần tới điểm giới hạn
  • 突破临界点 tūpò línjièdiǎnvượt qua điểm giới hạn
  • 心理临界点 xīnlǐ línjièdiǎnngưỡng chịu đựng tâm lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物理学上指由一种状态变成另一种状态的条件极限;比喻事物发生质变的关键节点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

达到/接近 + 临界点

Đạt đến hoặc tiến gần đến điểm bùng phát/ngưỡng tới hạn. VD: 压力已达到临界点。– Áp lực đã đạt tới ngưỡng giới hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

临
界
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1