Chuyển đến nội dung
临界状态臨界狀態

línjièzhuàngtài

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. trạng thái tới hạn

Ví dụ

  1. 实验物质正处于临界状态。

    Shíyàn wùzhì zhèng chǔyú línjièzhuàngtài.Chất thí nghiệm đang ở trạng thái tới hạn.

  2. 该系统在临界状态下运行。

    Gāi xìtǒng zài línjièzhuàngtài xià yùnxíng.Hệ thống này vận hành dưới trạng thái tới hạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 处于临界状态 chǔyú línjièzhuàngtàiở vào trạng thái tới hạn
  • 保持临界状态 bǎochí línjièzhuàngtàiduy trì trạng thái tới hạn
  • 进入临界状态 jìnrù línjièzhuàngtàibước vào trạng thái tới hạn
  • 达到临界状态 dádào línjièzhuàngtàiđạt đến trạng thái tới hạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质或系统由一种状态即将转变为另一种状态时的特定物理状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处于/进入 + 临界状态

Đang ở hoặc bước vào trạng thái sắp sửa xảy ra biến đổi. VD: 反应堆处于临界状态。– Lò phản ứng đang ở trạng thái tới hạn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

临
界
状
态

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1