Chuyển đến nội dung
主打

zhǔdǎ

Hán Việt: CHỦ ĐẢ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. làm chủ đạo
  2. trọng tâm
  3. chủ lực
  4. đinh
  5. chính

Ví dụ

  1. 这家餐厅主打地道的川菜。

    Zhè jiā cāntīng zhǔdǎ dìdao de Chuāncài.Nhà hàng này chủ đạo phục vụ các món ăn Tứ Xuyên chính gốc.

  2. 这是新专辑里的主打歌曲。

    Zhè shì xīn zhuānjí lǐ de zhǔdǎ gēqǔ.Đây là bài hát chủ đạo trong album mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 主打歌 zhǔdǎgēbài hát chủ đạo
  • 主打产品 zhǔdǎ chǎnpǐnsản phẩm chủ lực
  • 主打菜 zhǔdǎcàimón ăn chính/món đinh
  • 主打市场 zhǔdǎ shìchǎngthị trường trọng điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

作为主要推销或主力的(产品、项目等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主打 + danh từ

lấy cái gì làm chủ đạo hoặc sản phẩm trọng tâm. VD: 公司主打高端手机。– Công ty tập trung chủ lực vào dòng điện thoại cao cấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
打

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1