Chuyển đến nội dung
举起舉起

jǔqǐ

Hán Việt: CỬ KHỞI

HSK4

1Động từ

  1. giơ lên
  2. nâng lên
  3. dơ lên

Ví dụ

  1. 请大家举起右手。

    Qǐng dàjiā jǔqǐ yòushǒu.

    Xin mọi người hãy giơ tay phải lên.

  2. 冠军高兴地举起了奖杯。

    Guànjūn gāoxìng de jǔqǐ le jiǎngbēi.

    Nhà vô địch vui mừng nâng cao chiếc cúp.

  3. 我们举起酒杯,为友谊干杯!

    Wǒmen jǔqǐ jiǔbēi, wèi yǒuyì gānbēi!

    Chúng ta cùng nâng ly, cạn ly vì tình bạn!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举起双手 jǔqǐ shuāngshǒugiơ hai tay lên
  • 举起酒杯 jǔqǐ jiǔbēinâng ly rượu
  • 举起旗帜 jǔqǐ qízhìgiơ cao ngọn cờ
  • 举起火把 jǔqǐ huǒbǎgiơ cao ngọn đuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

往上托起;翘起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举起 + tân ngữ

Giơ hoặc nâng vật gì/bộ phận cơ thể lên cao. VD: 举起手。– Giơ tay lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

举
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1