1Động từ
- thức dậy
- ngồi dậy
- đứng dậy
- lên (biểu thị bắt đầu hoặc hoàn thành hành động)
- dậy, lên
Ví dụ
2Trợ từ
- lên
- bắt đầu... (biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn, hoặc hướng từ dưới lên)
Ví dụ
3V.
- lên, dậy (bắt đầu hành động)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从卧倒或坐着的姿势站立或坐起;用在动词后作补语,表示向上或动作开始并继续。
Ghi chú: Làm bổ ngữ xu hướng thường đọc thanh nhẹ (qǐlai).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ / Tính từ + 起来
làm bổ ngữ biểu thị động tác bắt đầu và tiếp tục hoặc hướng lên trên. VD: 天气冷起来了。– Thời tiết bắt đầu lạnh lên rồi.
Động từ + 起 + Tân ngữ + 来
khi động từ mang tân ngữ, tân ngữ thường chèn vào giữa '起' và '来'. VD: 大家聊起天来。– Mọi người bắt đầu trò chuyện với nhau.
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Động từ / Tính từ + 起来 (V + 起 + Tân ngữ + 来)
Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng: đặt sau động từ hoặc tính từ để biểu thị hành động bắt đầu diễn ra hoặc bắt đầu chuyển sang một trạng thái mới. Nếu động từ mang tân ngữ thì tân ngữ phải chen vào giữa '起' và '来'.
雨已经下起来了。 – Trời đã bắt đầu mưa rồi.
最近天气热起来了。 – Dạo này thời tiết bắt đầu nóng lên rồi.
Bài học: HSK3 · 天气说变就变 – Thời tiết nói đổi là đổi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “起来” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
