Chuyển đến nội dung
起来起來

qǐlái

Hán Việt: KHỞI LAI

Động từTrợ từV.

HSK2

1Động từ

  1. thức dậy
  2. ngồi dậy
  3. đứng dậy
  4. lên (biểu thị bắt đầu hoặc hoàn thành hành động)
  5. dậy, lên

Ví dụ

  1. 你今天早上几点起来的?

    Nǐ jīntiān zǎoshang jǐ diǎn qǐlái de?Sáng nay mấy giờ bạn thức dậy?

  2. 爷爷站起来向我们走来。

    Yéye zhàn qǐlai xiàng wǒmen zǒu lái.Ông nội đứng dậy bước về phía chúng tôi.

2Trợ từ

  1. lên
  2. bắt đầu... (biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn, hoặc hướng từ dưới lên)

Ví dụ

  1. 听了这话,大家都笑了起来。

    Tīng le zhè huà, dàjiā dōu xiào le qǐlái.Nghe câu nói đó, mọi người đều cười òa lên.

  2. 外面突然下起雨来。

    Wàimiàn tūrán xià qǐ yǔ lái.Bên ngoài đột nhiên đổ mưa.

3V.

  1. lên, dậy (bắt đầu hành động)

Ví dụ

  1. 大家都动起来,一起锻炼身体吧!

    Dàjiā dōu dòng qǐlai, yìqǐ duànliàn shēntǐ ba!Mọi người cùng vận động lên nào, cùng nhau rèn luyện sức khỏe nhé!

  2. 太阳升起来了。

    Tàiyáng shēng qǐlái le.Mặt trời mọc lên rồi.

    Từ mục 太阳

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站起来 zhàn qǐlaiđứng dậy
  • 笑起来 xiào qǐlaicười lên
  • 想起来 xiǎng qǐlainhớ ra
  • 看起来 kàn qǐlaitrông có vẻ
  • 热起来 rè qǐlainóng dần lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从卧倒或坐着的姿势站立或坐起;用在动词后作补语,表示向上或动作开始并继续。

Ghi chú: Làm bổ ngữ xu hướng thường đọc thanh nhẹ (qǐlai).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ / Tính từ + 起来

làm bổ ngữ biểu thị động tác bắt đầu và tiếp tục hoặc hướng lên trên. VD: 天气冷起来了。– Thời tiết bắt đầu lạnh lên rồi.

Động từ + 起 + Tân ngữ + 来

khi động từ mang tân ngữ, tân ngữ thường chèn vào giữa '起' và '来'. VD: 大家聊起天来。– Mọi người bắt đầu trò chuyện với nhau.

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Động từ / Tính từ + 起来 (V + 起 + Tân ngữ + 来)

Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng: đặt sau động từ hoặc tính từ để biểu thị hành động bắt đầu diễn ra hoặc bắt đầu chuyển sang một trạng thái mới. Nếu động từ mang tân ngữ thì tân ngữ phải chen vào giữa '起' và '来'.

雨已经下起来了。 – Trời đã bắt đầu mưa rồi.

最近天气热起来了。 – Dạo này thời tiết bắt đầu nóng lên rồi.

Bài học: HSK3 · 天气说变就变 – Thời tiết nói đổi là đổi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “起来” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1