Chuyển đến nội dung
乐于樂於

lèyú

Hán Việt: LẠC VU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. vui lòng
  2. sẵn lòng (làm gì)

Ví dụ

  1. 他乐于帮助别人。

    Tā lèyú bāngzhù biérén.Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác.

  2. 公司乐于接纳年轻人提出的创新想法。

    Gōngsī lèyú jiēnà niánqīngrén tíchū de chuàngxīn xiǎngfǎ.Công ty rất hoan nghênh và sẵn lòng tiếp nhận ý tưởng đổi mới của người trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乐于助人 lèyú zhùrénsẵn lòng giúp đỡ mọi người
  • 乐于奉献 lèyú fèngxiànsẵn sàng cống hiến
  • 乐于接受 lèyú jiēshòuvui lòng tiếp nhận
  • 乐于分享 lèyú fēnxiǎngsẵn lòng chia sẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乐意在某个方面做某事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乐于 + động từ / cụm động từ

Vui mừng, sẵn lòng làm một việc gì đó (thường mang nét nghĩa tích cực).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乐
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “乐于” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1