Chuyển đến nội dung
乙烯

yǐxī

Hán Việt: ẤT HI

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. etilen
  2. ethylene

Ví dụ

  1. 乙烯是一种重要的化工原料。

    Yǐxī shì yī zhǒng zhòngyào de huàgōng yuánliào.

    Etilen là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.

  2. 乙烯可以促进果实的成熟。

    Yǐxī kěyǐ cùjìn guǒshí de chéngshú.

    Etilen có thể thúc đẩy quả chín.

  3. 该工厂主要生产聚乙烯塑料。

    Gāi gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn jùyǐxī sùliào.

    Nhà máy này chủ yếu sản xuất nhựa polyetylen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 聚乙烯 jùyǐxīpolyetylen (PE)
  • 乙烯工程 yǐxī gōngchéngcông trình etilen
  • 聚合乙烯 jùhé yǐxītrùng hợp etilen
  • 乙烯产量 yǐxī chǎnliàngsản lượng etilen

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种无色略有甜味的气体,是有机化学工业的基本原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 乙烯 + 催熟/加工

Dùng etilen để thúc chín quả hoặc gia công hóa chất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乙
烯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “乙烯” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1